Giải bài trực tuyến

Danh sách các bài tutorial

SỐ HIỆU TÊN BÀI MÃ BÀI SỐ LÀM ĐƯỢC TỈ LỆ %
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 540 23.80
2782    Ðường ði có tổng lớn nhất QBMAX 865 21.97
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 496 30.33
2784    Hàng ðợi có ðộ ưu tiên QBHEAP 437 22.61
2785    Các thùng nước IOIBIN 443 31.97
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 527 29.85
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 515 21.08
3883    LATGACH3 M3TILE 318 52.03
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 138 47.06
3928    Counting Digits MDIGITS 131 40.00
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 138 45.36
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 389 49.34
3936    Repair City Hall MCITYHAL 354 48.41
3940    Sum of Primes MPRIME1 312 55.23
3969    M&M Game MMMGAME 100 50.00
3973    0 0 Pairs M00PAIR 288 27.90
4008    Con Voi MCONVOI 61 29.64
4031    Mass of Molecule MMASS 278 55.21
4035    NERED MNERED 117 79.41
4082    BLAST MBLAST 247 60.91
4203    Double Queue MSE07B 151 30.01
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 86 41.45
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 4 4.31
4257    First Number MDIGITS2 615 84.06
4778    MZVRK TPMZVRK 60 38.50
6407    Cặp ðiểm gần nhất NEAREST 65 9.76
7011    Ðếm số Palindrome COUNTPL 290 39.80
7892    Ðếm số giai thừa ! ILSMATH 223 36.76
7999    Các bãng ðảng PBCGANGS 171 30.50
9014    Phép chia hết PBCDIV 216 19.54
9129    MAXNUM MAXNUM 191 23.90
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 117 17.35
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 211 32.85
9682    Bí hiểm RIDDLE 94 34.54
10201    Số khiêm tốn C11HUM 41 32.80
10204    Khuyến mãi C11KM 53 25.29
11499    Thỏ trắng MPTLT 30 34.51
Loại văn bản: html ps pdf Tải về tất cả
SPOJ System © 2012 Sphere Research Labs | Projekty informatyczne i aplikacje na zamówienie. All Rights Reserved.